Tài Liệu

Truy xuất lot OSAT: Split, merge và rework

DIGIKNOW · CHUYÊN ĐỀ BÁN DẪN

Truy xuất lot trong OSAT: Quản lý split, merge và rework như thế nào?

Truy xuất lot là khả năng truy lại toàn bộ hành trình của một lô: xuất xứ từ đâu, từng tách/gộp thế nào, đi qua máy móc nào, có từng bị tạm dừng (hold) hay làm lại (rework) không, và hiện nằm ở lô giao hàng nào. Chỉ cần đứt một mắt xích, bộ phận chất lượng sẽ không thể khoanh vùng chính xác những lô hàng cần giữ lại.

Biên soạn: Digiwin Việt NamCập nhật: 28/09/2026Chuyên đề: Quản trị vận hành bán dẫn

Khi xảy ra sự cố, liệu bạn có trả lời được 3 câu hỏi này ngay trong buổi sáng: Lô nào đã đi qua máy lỗi? Lô đó đang nằm ở đợt giao hàng nào? Ai là người có thẩm quyền quyết định tạm giữ hay cho đi tiếp? Nếu vẫn phải lục tìm qua nhiều tệp dữ liệu rời rạc mới có câu trả lời, bài viết này dành cho bạn.

Lot A tách thành A1 chạy máy M có bất thường và rework, A2 chạy máy N bình thường, rồi gộp vào lot B trước khi giao hàng
Hồ sơ lot phải ghi nhận đầy đủ mọi lần tách, gộp và làm lại (rework) để có thể truy vết xuôi từ nguồn và truy vết ngược từ thành phẩm xuất xưởng.
KHI NÀO CẦN LÀM

Khi nào truy xuất lot trở thành việc cần xử lý ngay?

Nhu cầu truy xuất thường trở nên cấp bách ngay khi phát sinh sự cố bất thường, buộc bộ phận chất lượng (QA/QC) phải trả lời ngay: lô nào cần giữ lại, lô nào được phép đi tiếp? Lúc này, sự đứt gãy dữ liệu sẽ bộc lộ rõ: doanh nghiệp phải tạm giữ hàng loạt trên diện rộng, quá trình điều tra kéo dài và gặp lúng túng khi giải trình với khách hàng.

LotLô dùng để quản lý sản xuất; có thể quản lý theo wafer, die hoặc package tùy theo từng công đoạn.
Split / MergeTách một lot thành nhiều lot con / Gộp nhiều lot nguồn thành một lot chung.
Rework / RetestLàm lại một công việc trên sản phẩm / kiểm thử lại.
Hold / ReleaseTạm giữ lot để xem xét / cho phép lot đi tiếp sang công đoạn tiếp theo.
DispositionQuyết định thẩm tra chất lượng: cho đi tiếp (release), tạm giữ (hold), làm lại (rework) hoặc hủy bỏ (scrap).
GenealogyPhả hệ sản xuất: ghi nhận toàn bộ nguồn gốc xuất xứ và lịch sử biến đổi (tách, gộp, luân chuyển) của lô hàng qua từng công đoạn.
Tình huốngDữ liệu bị thiếu hoặc đứt đoạnSai lệch hoặc chậm trễ trong quyết địnhHệ quả thực tế tại nhà xưởng
Máy hoặc vật liệu có bất thườngKhông xác định được chính xác lô, wafer hay die nào đã tiếp xúc hoặc chịu ảnh hưởng.Tạm giữ (hold) trên diện quá rộng hoặc bỏ sót sản phẩm lỗi.Tồn đọng bán thành phẩm (WIP), kéo dài thời gian xử lý sự cố, gia tăng nguy cơ lọt hàng lỗi ra thị trường.
Lot bị split rồi xử lý khác nhauĐứt gãy quan hệ phả hệ cha – con và mất lịch sử truy vết riêng của từng nhánh con.Không phân tách được nhánh bị lỗi với nhánh đạt chuẩn.Tốn nhiều thời gian và công sức đối chiếu thủ công qua hồ sơ giấy/file rời rạc.
Nhiều nguồn được mergeKhông lưu lại danh sách các lô nguồn và tỷ lệ đóng góp của từng lô.Mất dấu không thể truy ngược xuất xứ của từng thành phần.Không thể khoanh vùng sự cố, khó bảo vệ nguyên nhân và giải trình với khách hàng.
Lot đi qua reworkKết quả kiểm tra ban đầu bị ghi đè bởi kết quả sau khi làm lại.Mất cơ sở so sánh, đối chiếu dữ liệu trước và sau rework.Không có căn cứ minh bạch để xác nhận điều kiện giải phóng (release) cho lô hàng.

Ngoài việc xử lý sự cố, nhu cầu truy xuất lot thường xuất hiện trong 3 trường hợp điển hình: khi khách hàng yêu cầu báo cáo nguồn gốc (traceability report) của một lô hàng, khi nhà máy chuẩn bị cho đợt đánh giá chất lượng (audit), hoặc khi doanh nghiệp đang thẩm định hệ thống MES và cần một kịch bản truy xuất thực tế để kiểm tra năng lực phần mềm.

BẢNG TỰ ĐÁNH GIÁ

5 câu hỏi cốt lõi để đánh giá khả năng truy xuất của một lô

Một hệ thống truy xuất hiệu quả không nằm ở việc lưu trữ thật nhiều trường thông tin, mà ở khả năng liên kết liền mạch 5 mắt xích dưới đây trong cùng một kịch bản, giúp các bộ phận Sản xuất, Quản lý chất lượng (QA) và IT có thể cùng đối soát dễ dàng.

Mắt xíchCâu hỏi cần giải đápRủi ro nếu thiếu thông tin
1. Định danhĐang truy vết chính xác lô (lot), phiến (wafer), chip (die) hay gói đóng (package) nào?Dễ nhầm lẫn dữ liệu hoặc không thể đối soát được số lượng
2. Lịch sử biến độngĐối tượng đã trải qua tách lô (split), gộp lô (merge) hay chuyển đổi đơn vị quản lý như thế nào?Mất dấu vết nguồn – đích, buộc phải mở rộng phạm vi điều tra không cần thiết.
3. Dữ liệu vận hành thực tếLô hàng đã đi qua công đoạn, thiết bị, vật tư tiêu hao hay công thức (recipe) nào, vào thời điểm nào?Xác định được lô lỗi nhưng không thể tìm ra điều kiện vận hành cụ thể gây ra lỗi.
4. Xử lý bất thường & thẩm quyềnCác quyết định tạm giữ (hold), làm lại (rework), đo lại (retest) hay giải phóng (release) do ai phê duyệt?Có dữ liệu sự cố nhưng không xác định được quyết định nào hợp lệ
5. Truy vết giao hàngLô hàng nằm trong đợt xuất xưởng (shipment) nào, giao vào ngày nào và cho khách hàng nào?Khâu điều tra chất lượng bị tách rời khỏi tiến độ giao hàng và cam kết với khách hàng.

Hãy thử chọn một lô hàng từng phát sinh sự cố tại xưởng và đối chiếu với 5 câu hỏi trên. Câu hỏi nào chưa thể trả lời ngay, đó chính là 'khoảng trống' dữ liệu bạn cần ưu tiên xử lý trước. Đây cũng chính là khung đánh giá thực tế mà chuyên gia Digiwin áp dụng khi làm việc cùng đội ngũ Sản xuất, QA và IT của nhà máy.

PHẢ HỆ SẢN XUẤT (LOT GENEALOGY)

Tình huống thực tế: Lô A tách thành A1, A2 và một phần gộp vào lô B

Phả hệ lô sản xuất (Lot genealogy) là bức tranh toàn cảnh thể hiện mối quan hệ nguồn gốc và toàn bộ vòng đời biến đổi của lô (lot), phiến (wafer), chip (die), vật tư và đóng gói (package). Ví dụ mô phỏng dưới đây sẽ làm rõ vì sao nếu chỉ tra cứu theo một mã lô duy nhất tại thời điểm hiện tại thì hoàn toàn chưa đủ.

Lot A → Tách lot (Split) → Nhánh A1 / A2 → Ghi nhận thiết bị & thời gian riêng từng nhánh → Tạm giữ / Làm lại (Hold / Rework) → Gộp lot (Merge) → lot B

Nếu chỉ tra cứu theo mã lot gốc A, bộ phận chất lượng sẽ không thể xác định chính xác nhánh nào đã đi qua máy lỗi M. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào mã lot đầu ra B, họ sẽ hoàn toàn mất dấu sự tồn tại của nhánh A1 cũng như lịch sử xử lý làm lại (rework). Đồng thời, ta cũng không thể vội vàng kết luận nhánh A2 là an toàn chỉ vì chạy trên máy khác: đội ngũ kỹ thuật vẫn phải đối soát thêm lot vật tư dùng chung và các công đoạn gia công trước đó.

TRUY VẾT XUÔI

Truy xuất từ nguồn đến thành phẩm

Xuất phát từ một lot, phiến wafer, lot vật tư hay một sự cố bất thường, hệ thống sẽ xác định toàn bộ các lot con, thành phẩm đầu ra và các đợt giao hàng liên quan. Đây chính là bài toán cốt lõi để khoanh vùng và cách ly nhanh những lô hàng có nguy cơ lỗi.

TRUY VẾT NGƯỢC

Truy xuất từ thành phẩm về nguồn gốc

Từ một sản phẩm hoàn thiện hoặc một lot hiện tại, hệ thống truy ngược lại toàn bộ nguồn gốc xuất xứ, các công đoạn đã đi qua, thiết bị gia công, lot vật liệu sử dụng, kết quả kiểm thử và các quyết định xử lý chất lượng liên quan. Đây là công việc bắt buộc khi tiếp nhận khiếu nại từ khách hàng.

Báo cáo NIST IR 8124 về kiến trúc sản xuất thông minh (Smart Manufacturing) cũng chỉ rõ: phả hệ sản xuất (genealogy) cần được truy xuất hai chiều (xuôi và ngược), bao quát trọn vẹn các sự kiện tách lô (split), gộp lô (combine/merge), tạm giữ/giải phóng (hold/release) và làm lại (rework). Xem tài liệu NIST IR 8124. Xem NIST IR 8124.

Mức độ chi tiết của dữ liệu truy xuất không bắt buộc phải đến từng con chip (die). Tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm, yêu cầu của từng khách hàng và mức độ rủi ro cần khoanh vùng, doanh nghiệp có thể linh hoạt xác định cấp độ quản lý theo lô (lot), phiến (wafer), chip (die) hay theo gói đóng hoàn thiện (package).

3 BIẾN ĐỘNG DỄ ĐỨT ĐOẠN DỮ LIỆU

Tách lot, gộp lot và làm lại (Split, Merge, Rework): Cần lưu trữ những dữ liệu gì?

Việc tạo mã lot mới tuyệt đối không được làm đứt đoạn dữ liệu lịch sử trước đó. Mỗi lần phát sinh biến động, hệ thống cần ghi nhận đầy đủ để giải đáp rõ ràng: nguồn gốc từ đâu, phân bổ về đâu, số lượng bao nhiêu, lý do thực hiện và ai là người phê duyệt.

Split · tách lot

Bảo toàn mối quan hệ phả hệ cha – con

  • Xác định rõ lot mẹ (lot gốc) và danh sách các lot con.
  • Số lượng hoặc đối tượng chuyển sang từng nhánh
  • Công đoạn, mốc thời gian thực hiện và nhân sự thao tác.
  • Lý do tách: do điều độ kế hoạch, xử lý chất lượng hay phục vụ thử nghiệm.
  • Lot con có bị áp lệnh tạm giữ (hold) hoặc điều kiện kiểm soát đặc biệt từ lot mẹ không
  • Phiên bản thiết kế (revision), quy trình sản xuất (route) và tài liệu kỹ thuật áp dụng cho từng nhánh.
Merge · gộp lot

Kiểm tra tương thích trước khi gộp

  • Đồng nhất về mã sản phẩm và phiên bản thiết kế (revision).
  • Cùng nằm tại một công đoạn và chung trạng thái trên quy trình sản xuất (route).
  • Đồng bộ về trạng thái chất lượng, tình trạng tạm giữ (hold) và kết quả thẩm tra (disposition)
  • Tuân thủ đúng các yêu cầu và ràng buộc riêng của khách hàng.
  • Tính tương thích của vật tư sử dụng và chương trình đo kiểm (test program).
  • Lưu trữ danh sách các lot nguồn cùng tỷ lệ/số lượng đóng góp từ mỗi lot.
Rework · làm lại

Không ghi đè dữ liệu ban đầu

  • Lý do phát sinh và phạm vi sản phẩm được phép làm lại.
  • Xác định rõ công đoạn hoặc quy trình (route) được phép quay vòng xử lý.
  • Thông tin người phê duyệt lệnh và nhân sự trực tiếp thao tác.
  • Phiên bản hướng dẫn kỹ thuật, công thức máy (recipe) và chương trình thực thi.
  • Kết quả trước và sau rework
  • Số lượng vào, ra, loại bỏ; điều kiện release

Lô đang tạm giữ (hold) tuyệt đối không được mất dấu trạng thái: Nếu một lô nguồn đang bị áp lệnh hold, trạng thái cảnh báo này bắt buộc phải được kế thừa sang lô đích ngay sau khi gộp lô (merge).

Phân định rõ Rework và Retest: Retest là đo kiểm lại sản phẩm; Rework là thao tác gia công lại hoặc can thiệp kỹ thuật bổ sung. Đây là hai loại nghiệp vụ hoàn toàn khác nhau, cần được định nghĩa quy chuẩn và ghi nhận độc lập trên hệ thống.

Hiệu chỉnh dữ liệu nhập sai: Thao tác sửa đổi vẫn được phép thực hiện, nhưng phải được phân quyền chặt chẽ; đồng thời hệ thống bắt buộc phải lưu lại lịch sử dữ liệu gốc trước khi sửa, lý do điều chỉnh, mốc thời gian và người thao tác.

Phân biệt giữa Gộp lô (Merge lot) và Đóng gói đa chip (Multi-die packaging): Khi tích hợp nhiều con chip (die) từ các nguồn khác nhau vào cùng một gói đóng (package), hệ thống đòi hỏi phải thiết lập cấu trúc phả hệ định mức (BOM/Genealogy) chi tiết đến từng thành phần, chứ không chỉ đơn thuần là mối liên kết lô – lô (lot-to-lot).

Hiệp hội SEMI hiện ban hành bộ tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc (Traceability Standards) nhằm định danh thống nhất xuyên suốt chuỗi sản xuất, kiểm thử và đóng gói vi mạch IC. Dù vậy, mối quan hệ phả hệ cha – con và tỷ lệ đóng góp của từng thành phần vẫn là quy tắc nghiệp vụ riêng mà mỗi doanh nghiệp cần phải tự chuẩn hóa cho nhà máy của mình. Xem SEMI Traceability Standards.

CHUẨN BỊ TRƯỚC BUỔI DEMO

Cách xây dựng kịch bản kiểm thử (Test case) khả năng truy xuất nguồn gốc cho hệ thống MES

Thay vì chỉ đưa ra yêu cầu chung chung như “hệ thống phải có khả năng truy xuất”, bạn nên chủ động chuẩn bị một kịch bản kiểm thử thực tế gồm 8 bước. Kịch bản này không chỉ dùng để đánh giá năng lực của các phần mềm MES được chào bán, mà còn là công cụ hữu hiệu để rà soát lại chính quy trình hồ sơ hiện tại của nhà máy.

  1. BƯỚC 1Đối tượng thử nghiệmChọn một lot hoặc wafer được phép dùng để kiểm tra.
  2. BƯỚC 2Sự kiện biến đổiSplit thành hai nhánh có số lượng xác định.
  3. BƯỚC 3Điều kiện khác nhauCho hai nhánh qua máy, route hoặc trạng thái khác nhau.
  4. BƯỚC 4Ngoại lệĐặt hold hoặc rework cho một nhánh.
  5. BƯỚC 5Quan hệ tiếp theoMerge phần đủ điều kiện vào một lot đầu ra.
  6. BƯỚC 6Truy xuôiTừ lot nguồn, tìm toàn bộ nhánh và đầu ra liên quan.
  7. BƯỚC 7Truy ngượcTừ lot đầu ra, tìm nguồn, máy, vật liệu và lịch sử ngoại lệ.
  8. BƯỚC 8Tiêu chí đạtQuan hệ, số lượng, thời điểm, người thao tác và trạng thái chất lượng đều đối soát được.

Nếu nhà máy chưa thể thiết lập được kịch bản kiểm thử từ chính dữ liệu hiện có, thì bạn vừa phát hiện ra 'vùng trũng' cần ưu tiên hoàn thiện. Điểm nghẽn này có thể xuất phát từ cách quy chuẩn mã định danh, thói quen ghi nhận dữ liệu thủ công, lỗ hổng tích hợp giữa các phần mềm hoặc phân định quyền sở hữu dữ liệu — chứ không đơn thuần chỉ nằm ở tính năng của phần mềm.

Chuẩn bị cho buổi khảo sát

Bộ hồ sơ mẫu tinh gọn nhưng đầy đủ dữ liệu

  • Sơ đồ quy trình công nghệ (routing) của một nhóm sản phẩm đại diện.
  • Danh mục các sự kiện split, merge, hold, release, rework
  • Hồ sơ lịch sử của một lot thực tế (đã ẩn các thông tin bảo mật/nhạy cảm)
  • Quy tắc cân đối và đối soát số lượng qua từng công đoạn.
  • Cơ chế liên kết ID giữa lot, wafer, die, package, vật liệu, đơn hàng
  • Tình huống sự cố thực tế từng phải tra cứu thủ công hoặc buộc phải tạm giữ hàng trên diện rộng.
  • Bảng phân quyền thực hiện: vai trò được phép chỉnh sửa dữ liệu, phê duyệt và giải phóng lô.
Đo lường hiệu quả

Thiết lập chỉ số hiện trạng (Baseline) trước khi đặt mục tiêu

  • Thời gian cần thiết để truy xuất lại toàn bộ hành trình của một lot.
  • Tỷ lệ các sự kiện sản xuất được ghi nhận đầy đủ các trường thông tin bắt buộc.
  • Số lượng giao dịch hoặc số lượng sản phẩm không đối soát được
  • Tần suất phải tạm giữ (hold) diện rộng do thiếu dữ liệu phả hệ sản xuất (genealogy)
  • Số lượng hệ thống/tệp dữ liệu rời rạc phải tra cứu thủ công khi điều tra.
  • Thời gian xử lý từ khi phát hiện bất thường đến lúc ra quyết định thẩm tra (disposition).

Chỉ nên đặt ra các mục tiêu cải tiến sau khi đã đo lường chính xác các chỉ số hiện trạng và thống nhất được phương pháp tính toán giữa các phòng ban.

VAI TRÒ DIGIWIN

Digiwin đồng hành giải quyết bài toán truy xuất nguồn gốc lot như thế nào?

Phương pháp khảo sát của Digiwin được xây dựng dựa trên việc mổ xẻ một ca sự cố thực tế từng xảy ra tại nhà máy, sau đó đối chiếu trực tiếp qua 5 mắt xích truy xuất. Cách tiếp cận này giúp bóc tách chính xác xem nút thắt đang nằm ở quy tắc vận hành, tính kỷ luật trong ghi nhận dữ liệu, khả năng tích hợp hay giới hạn năng lực của hệ thống phần mềm — trước khi đưa ra bất kỳ giải pháp nào.

Quy tắc vận hànhSplit, merge, rework, hold được phép khi nào và ai duyệt.
Kỷ luật ghi nhậnSự kiện có được ghi đúng lúc, đủ trường, đúng người.
Tích hợp dữ liệuID và trạng thái có khớp giữa MES, chất lượng, test, ERP.
Năng lực hệ thốngHệ thống có giữ được quan hệ nhiều tầng và lịch sử không.

Digiwin Việt Nam cung cấp giải pháp iMES chuyên sâu cho lĩnh vực Đóng gói và Kiểm thử bán dẫn (OSAT). Hệ thống hỗ trợ quản lý dữ liệu vận hành chi tiết theo lệnh sản xuất (work order), lô (lot), khay chứa (cassette) hoặc từng phiến (wafer); đồng thời liên kết chặt chẽ với từng công đoạn, máy móc và thông số kỹ thuật thời gian thực. Cấp độ chi tiết trong truy xuất và phạm vi tích hợp sẽ được đo ni đóng giày theo đúng quy trình công nghệ (routing) và tiêu chuẩn chất lượng của từng nhà máy.

Xem 8 câu chuyện triển khai thực tế (Case study) ngành Điện tử – Bán dẫn của Digiwin →

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Bốn câu hỏi thường gặp về truy xuất lot

Nhà máy có bắt buộc phải truy xuất chi tiết đến từng con chip (die) không?

Điều này tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Mức độ chi tiết cần được cân nhắc dựa trên đặc tính sản phẩm, yêu cầu từ khách hàng, phạm vi rủi ro cần khoanh vùng và khả năng thu thập dữ liệu tại xưởng. Nếu hệ thống hiện chỉ kiểm soát đến cấp độ lô (lot), doanh nghiệp nên công bố rõ giới hạn này trong tài liệu kỹ thuật, thay vì tuyên bố có khả năng truy xuất đến từng linh kiện.

Có được phép hiệu chỉnh khi người dùng ghi nhận hoặc nhập sai dữ liệu không?

Hoàn toàn được, nhưng thao tác này phải được phân quyền nghiêm ngặt. Khi điều chỉnh, hệ thống bắt buộc phải lưu vết dữ liệu gốc trước khi sửa, ghi nhận rõ lý do, mốc thời gian và danh tính người thực hiện. Nguyên tắc cốt lõi là cho phép sửa sai nhưng không bao giờ được xóa sạch dấu vết lịch sử (audit trail).

Dữ liệu và hồ sơ truy xuất có thể thay thế cho các đợt đánh giá chất lượng (audit) không?

Không. Dữ liệu truy xuất chỉ đóng vai trò cung cấp bằng chứng khách quan phục vụ quá trình thanh tra, đối soát và điều tra sự cố. Một đợt đánh giá (audit) toàn diện còn bao quát nhiều yếu tố khác như tính tuân thủ quy trình, phân định trách nhiệm nhân sự, cơ chế kiểm soát thay đổi (change management) và các tiêu chuẩn quản trị rủi ro khác.

Khi đã thiết lập đầy đủ phả hệ (Genealogy), nhà máy đã có thể tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự cố chưa?

Vẫn chưa đủ. Bản đồ phả hệ (Genealogy) mới chỉ giúp bạn xác định chính xác các mối quan hệ tác động và khoanh vùng phạm vi sản phẩm bị ảnh hưởng. Để kết luận chính xác nguyên nhân gốc rễ (root cause), đội ngũ kỹ thuật vẫn cần kết hợp phân tích sâu các thông số vận hành thực tế, dữ liệu cảnh báo từ thiết bị, chất lượng lô vật tư sử dụng và các kết quả đo kiểm chuyên sâu.

BƯỚC TIẾP THEO DÀNH CHO BẠN

Gửi hồ sơ một lô mẫu – Nhận ngay 3 kết quả phân tích sơ bộ

Hãy chọn một ca sự cố thực tế về tách lô (split), gộp lô (merge) hoặc làm lại (rework) mà nhà máy của bạn đang gặp khó khăn khi kiểm tra đối soát. Bạn hoàn toàn có thể ẩn đi các thông tin bảo mật, chỉ cần giữ nguyên trình tự thời gian và diễn biến các sự kiện. Đội ngũ chuyên gia Digiwin sẽ cùng bạn xây dựng:

  • Sơ đồ phả hệ trực quan (Genealogy): thể hiện rõ toàn bộ chuỗi mắt xích nguồn – nhánh rẽ – lô thành phẩm đích.
  • Bảng rà soát lỗ hổng: chỉ rõ các trường dữ liệu bị khuyết thiếu và các bước chưa phân định rõ thẩm quyền xử lý.
  • Bộ kịch bản kiểm thử (Test case) chuẩn hóa: dùng làm thước đo trực tiếp để đánh giá năng lực của quy trình hiện tại hoặc kiểm chứng hệ thống MES chuẩn bị đầu tư.
Điền thông tin vào biểu mẫu bên dưới, chuyên gia Digiwin sẽ liên hệ trực tiếp để tiếp nhận tình huống của bạn.

Đã gửi thành công!

Cảm ơn Quý Anh/Chị đã quan tâm đến giải pháp của Digiwin. Chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
Hỗ trợ ngay: 0914-702-138

Nhận tư vấn miễn phí

Vui lòng điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.
Vui lòng không viết tắt tên Quý Công ty
Nhằm tránh trường hợp đồng nghiệp của Quý Anh/Chị từng liên hệ Digiwin, vui lòng cho biết MST để chúng tôi có thể phục vụ Anh/Chị tốt nhất.
Vui lòng chọn
Gia công kim loại
Phụ tùng linh kiện xe
Ép nhựa
Cao su
Linh kiện điện tử
Nội thất gỗ
F&B
Dệt may
Giày, da
Bao bì
Dây điện, cáp quang
Dược phẩm
Hóa chất
Chế tạo máy
Sản xuất khác
IoT/Tự động hóa
IT
Hiệp hội
Dịch vụ
Khác
Vui lòng chọn
Ban lãnh đạo
R&D
Kinh doanh
Mua hàng
Tồn kho
Sản xuất
Kiểm soát chất lượng
Tài chính Kế toán
Marketing
IT
HR
XNK
Khác
Vui lòng cho biết họ tên của Anh/Chị
Vui lòng cho biết Chức danh của Anh/Chị
Vui lòng chọn
Chủ tịch
CEO
Phó Chủ tịch
Tổng Giám đốc
Phó Tổng Giám đốc
Giám đốc
Phó Giám đốc
Thư ký, Trợ lý
Trưởng phòng
Tổ trưởng
Chuyên viên (tư vấn)
Nhân viên

Có thể có nhiều lựa chọn
Vui lòng chọn
ERP - Hoạch định nguồn lực DN
MES - Điều hành sản xuất
AIoT Cloud - IoT Giám sát thiết bị
EMS - Quản lý năng lượng
OCM - Kiểm kê khí nhà kính
WMS - Quản lý kho thông minh
BPM - Ký duyệt điện tử
APS - Lập KHSX thông minh
Chuẩn đoán sức khỏe DN
Tài liệu tham khảo
Hợp tác
Khác
28

Phát Biểu Ý Kiến Của Bạn

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Thực hiện phép tính

028-73070788
digiwin zalo