Tài Liệu

Kiểm kê khí nhà kính và cắt giảm carbon theo từng ngành sản xuất

DigiKnow · ESG và phát thải

Trọng điểm cắt giảm khí thải carbon theo từng ngành sản xuất

Nguồn phát thải trọng yếu không giống nhau giữa điện tử, ô tô, hàng tiêu dùng, thực phẩm và dệt may. Doanh nghiệp cần xác định đúng phạm vi kiểm kê và nguồn phát thải chính trước khi lựa chọn giải pháp cắt giảm.

Công nhân trong dây chuyền sản xuất điện tử
Cách đọc bài

Nguồn phát thải trọng yếu nằm ở đâu trong chuỗi giá trị?

Bài viết tham khảo báo cáo Net-Zero Challenge: The supply chain opportunity của World Economic Forum và BCG (2021). Báo cáo phân tích 8 chuỗi cung ứng chiếm hơn 50% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, trong đó có điện tử, ô tô, FMCG, thực phẩm và dệt may. Ở nhiều chuỗi giá trị này, phần phát thải lớn nhất không nằm ở nhà máy lắp ráp cuối cùng mà đến từ nguyên liệu đầu vào, sử dụng đất, hoặc các ngành công nghiệp nặng ở phía thượng nguồn.

Mức giảm phát thải thực tế phụ thuộc vào hiện trạng, phạm vi kiểm kê, công nghệ và chuỗi cung ứng của từng doanh nghiệp. Vì vậy, bài viết tập trung vào nguồn phát thải trọng yếu và hướng ưu tiên thay vì áp dụng một tỷ lệ giảm chung cho toàn ngành.

Scope 1 Phát thải trực tiếp Nhiên liệu tại chỗ
Điện tự phát
Quy trình sản xuất
Scope 2 Phát thải gián tiếp (năng lượng) Điện mua từ bên ngoài
Hơi nước, sưởi ấm
Làm mát
Scope 3 Chuỗi giá trị (thượng nguồn) Nguyên liệu đầu vào
Vận chuyển nhà cung cấp
Sử dụng đất, nông nghiệp

Theo báo cáo WEF & BCG, phần lớn phát thải của ngành điện tử, ô tô, FMCG nằm ở Scope 3

Tổng quan
5 ngành

Mỗi ngành nên ưu tiên đo và cắt giảm phát thải ở đâu?

Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp nhận diện nơi nên kiểm tra trước. Kết quả thực tế vẫn cần dựa trên dữ liệu kiểm kê khí nhà kính của chính doanh nghiệp.

1. Xác định nguồn phát thảiTìm các công đoạn, vật liệu hoặc hoạt động có khả năng đóng góp lớn.
2. Kiểm tra dữ liệuĐối chiếu dữ liệu hoạt động, nguyên vật liệu, năng lượng và nhà cung cấp.
3. Chọn hướng hành độngƯu tiên các biện pháp phù hợp với nguồn phát thải đã xác định.
4. Theo dõi kết quảĐo lại sau khi triển khai để xác nhận mức cải thiện thực tế.
1
Tuần hoàn & tái chếTăng tỷ lệ vật liệu tái chế
< €10/t CO₂e
2
Hiệu quả vật liệu & quy trìnhGiảm lãng phí, tối ưu năng lượng
< €10/t CO₂e
3
Điện tái tạoMặt trời, gió, PPA
< €10/t CO₂e
4
Nhiệt tái tạoBơm nhiệt, sinh khối, điện-trở-nhiệt
€10–100/t CO₂e
5
Quy trình mớiLò hồ quang điện, hydro xanh
€10–100/t CO₂e
6
Giải pháp dựa trên thiên nhiênCanh tác bền vững, trồng rừng
€10–100/t CO₂e
7
Chuyển đổi nhiên liệuXe điện, hydrogen, biofuel
> €100/t CO₂e
8
Thu giữ & lưu trữ carbonCCUS cho xi măng, thép
> €100/t CO₂e

● ~40% phát thải có thể cắt giảm với chi phí < €10/t CO₂e    ● ~40% còn lại ở mức €10–100    ● 20% cuối cùng > €100/t CO₂e

NgànhHotspot thường gặpHành động ưu tiênDữ liệu cần đo
Điện tửKim loại, linh kiện và điện năng trong chuỗi cung ứng.Thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguồn cung, dữ liệu nhà cung cấp và năng lượng.Định mức nguyên vật liệu (BOM), loại vật liệu, dữ liệu/hệ số từ nhà cung cấp và điện theo từng cơ sở.
Ô tôThép, nhôm, pin, logistics.Vật liệu phát thải thấp, tái sử dụng — tái chế và phối hợp với nhà cung cấp.Vật liệu theo model, nguồn cung, vận chuyển.
FMCGNhựa, hóa chất, bao bì.Giảm vật liệu, thiết kế bao bì, recycled content.Khối lượng bao bì, loại nhựa và lượng chất thải.
Thực phẩmNông nghiệp, sử dụng đất và chuỗi lạnh.Nguồn cung nguyên liệu, phương thức canh tác và giảm thất thoát.Nguồn nguyên liệu, sử dụng đất, môi chất lạnh và chất thải.
Dệt maySợi, công đoạn xử lý ướt, nhiệt và điện.Vật liệu, hiệu suất quy trình và năng lượng tái tạo.Cơ cấu loại sợi, nước, nhiệt, điện và hóa chất.

Về số liệu % giảm phát thải: Báo cáo WEF/BCG (2021) phân tích tiềm năng giảm phát thải toàn ngành theo từng công cụ (lever), ví dụ ngành điện tử có khoảng 35% từ điện tái tạo, 30% từ nhiệt tái tạo, 20% từ hiệu quả quy trình... Đây là phân bổ cho toàn chuỗi cung ứng, không phải cam kết mỗi doanh nghiệp áp dụng sẽ đạt được chính xác bấy nhiêu %. Doanh nghiệp cần tự kiểm kê để xác định tiềm năng thực tế của mình.

Nhóm 01
Vật liệu nặng

Ngành điện tử và ô tô nên ưu tiên cắt giảm carbon ở đâu?

Điện tiêu thụ tại nhà máy vẫn quan trọng, nhưng trong nhiều trường hợp, kim loại, linh kiện và vật liệu đầu vào từ chuỗi cung ứng có thể tạo ra phần phát thải lớn hơn.

Điện tử
20%35%30%
  • Hiệu quả quy trình (20%)
  • Điện tái tạo (35%)
  • Nhiệt tái tạo (30%)
  • Tuần hoàn (5%)
  • Chuyển đổi nhiên liệu (5%)
  • Khác (5%)
Ô tô
40%20%10%20%
  • Điện tái tạo (40%)
  • Nhiệt tái tạo (20%)
  • Quy trình mới (10%)
  • Chuyển đổi nhiên liệu (5%)
  • CCUS (5%)
  • Khác (20%)
FMCG
30%25%15%15%10%
  • Nhiệt tái tạo (30%)
  • Hiệu quả quy trình (25%)
  • Tuần hoàn (15%)
  • Điện tái tạo (15%)
  • Quy trình mới (5%)
  • Khác (10%)
Thực phẩm & Dệt may: phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, sử dụng đất và hiệu quả quy trình ướt. Các ngành này cần đo dữ liệu riêng vì phát thải từ nông nghiệp (methane, N₂O) khó áp dụng công thức chung.

Điện tử

Ở hoạt động trực tiếp, doanh nghiệp cần theo dõi điện, khí kỹ thuật, tỷ lệ thành phẩm và phế liệu. Trong chuỗi cung ứng, định mức nguyên vật liệu (BOM), nguồn kim loại, linh kiện và dữ liệu cụ thể từ nhà cung cấp giúp xác định chính xác hơn dấu chân carbon của sản phẩm.

  • Rà soát những vật liệu và linh kiện có đóng góp phát thải lớn.
  • Đánh giá chất lượng và mức độ đầy đủ của dữ liệu nhà cung cấp.
  • Đánh giá thiết kế sản phẩm, khả năng tái sử dụng và tái chế.

Ô tô

Thép, nhôm, vật liệu pin và logistics có thể tạo ra các nguồn phát thải trọng yếu khác nhau tùy từng mẫu sản phẩm và nguồn cung. Khi đã có dữ liệu đáng tin cậy từ nhà cung cấp, doanh nghiệp nên ưu tiên dữ liệu thực tế thay vì chỉ dùng một hệ số trung bình chung.

  • So sánh lựa chọn vật liệu và tỷ lệ vật liệu tái chế.
  • Đánh giá mức độ phối hợp với nhà cung cấp trong việc giảm phát thải.
  • Tách phát thải từ vận hành nhà máy khỏi phần phát thải đã nằm trong nguyên vật liệu đầu vào.

Các hướng hành động cụ thể có thể xem xét

Không có một biện pháp duy nhất phù hợp cho mọi nhà máy. Sau khi xác định nguồn phát thải trọng yếu, doanh nghiệp có thể xem xét các hướng sau theo đúng bối cảnh vận hành của mình:

  • Áp dụng quản lý tinh gọn (lean management): cắt giảm lãng phí trong sử dụng vật liệu và quy trình sản xuất. Đây là bước nền tảng trước khi đầu tư công nghệ mới.
  • Áp dụng nguyên tắc 3R: giảm sử dụng vật liệu từ khâu thiết kế (Reduce), tăng tái sử dụng (Reuse) và tái chế phụ phẩm (Recycle). Ví dụ: đưa yêu cầu vật liệu tái chế vào điều kiện thu mua.
  • Ứng dụng sản xuất thông minh (Công nghiệp 4.0): tích hợp công cụ số hóa kiểm soát carbon để theo dõi năng lượng, hiệu suất, tỷ lệ thành phẩm và phế liệu theo từng công đoạn.
  • Chuyển đổi năng lượng: đánh giá khả năng sử dụng điện tái tạo (mặt trời, gió) hoặc nguồn nhiệt có mức phát thải thấp hơn — ví dụ thay nhiên liệu hóa thạch bằng hydro, nhiên liệu sinh học hoặc khí methane ở những công đoạn phù hợp.
  • Với ngành ô tô, tối ưu hóa sản xuất như TPS: xác định lãng phí và cải thiện quy trình trước khi thay đổi công nghệ hoặc thiết bị. Ví dụ cụ thể: trong sản xuất thép, thay lò nung sử dụng than (blast furnace) sang lò hồ quang điện (electric arc furnace) có thể giảm đáng kể phát thải.
Nhóm 02
Tiêu dùng

Ngành FMCG và thực phẩm nên bắt đầu giảm phát thải từ đâu?

Nguồn phát thải trọng yếu của hai ngành này thường không chỉ nằm ở phần điện tiêu thụ trực tiếp tại nhà máy.

Hàng tiêu dùng nhanh

Bao bì, nhựa, hóa chất và nguyên liệu đầu vào cần được theo dõi theo khối lượng và từng loại vật liệu. Nhiều quy trình sản xuất FMCG đòi hỏi chuyển đổi năng lượng từ nhiệt độ thấp đến cao, tạo cơ hội cho nhiệt tái tạo.

  • Giảm vật liệu trước khi chỉ thay đổi hình thức.
  • Đánh giá tỷ lệ vật liệu tái chế và phương án xử lý khi sản phẩm kết thúc vòng đời.
  • Theo dõi hao hụt và chất thải bao bì tại cơ sở.

Thực phẩm

Phát thải từ nông nghiệp, sử dụng đất, methane và nitrous oxide có thể phát sinh sâu trong chuỗi cung ứng đầu vào. Trong khi đó, chuỗi lạnh, môi chất lạnh và thất thoát thực phẩm là các yếu tố vận hành cần theo dõi riêng.

  • Gắn nguyên liệu với nguồn cung — phương thức canh tác, loại phân bón, sử dụng đất.
  • Đo lượng môi chất lạnh và chất thải phát sinh trong chuỗi lạnh.
  • Không suy ra dấu chân carbon của nguyên liệu nông nghiệp chỉ từ dữ liệu điện của nhà máy.

Các hướng hành động cụ thể có thể xem xét

  • Với FMCG, rà soát thiết kế bao bì: lượng vật liệu sử dụng, khả năng thu hồi sau tiêu dùng, và tỷ lệ vật liệu tái chế. Ví dụ: chuyển sang bao bì có thể tái chế cơ học hoặc hóa học để giảm nhu cầu nguyên liệu virgin.
  • Giảm hao hụt nguyên liệu và chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất trước khi chỉ tập trung vào thay đổi vật liệu.
  • Chuyển đổi nhiệt tái tạo trong FMCG: sử dụng bơm nhiệt (heat pumps), khí sinh học (biogas) hoặc điện-trở-nhiệt (power-to-heat) cho các quy trình cần nhiệt độ thấp đến trung bình.
  • Với thực phẩm, theo dõi toàn bộ chuỗi: nguồn nguyên liệu, phương thức canh tác, sử dụng phân bón, thất thoát thực phẩm và các yếu tố của chuỗi lạnh. Đánh giá điện, nhiệt và nhiên liệu vận chuyển theo từng hoạt động.
  • Sử dụng dữ liệu vận hành để xác định nơi phát sinh thất thoát hoặc tiêu hao bất thường trước khi chọn biện pháp đầu tư.
Nhóm 03
Dệt may

Ngành dệt may cần tập trung vào nguyên liệu, năng lượng và công đoạn nào?

Loại sợi, kéo sợi/dệt, nhuộm/hoàn tất và nguồn năng lượng có thể tạo ra các nguồn phát thải trọng yếu khác nhau.

Nguyên liệu

Theo dõi cơ cấu loại sợi, nguồn cung và dữ liệu từ nhà cung cấp thay vì gộp tất cả các loại sợi vào một hệ số chung.

Quy trình ướt

Theo dõi nước, nhiệt, điện, hóa chất và tỷ lệ thành phẩm tại công đoạn nhuộm/hoàn tất để xác định nơi có tiềm năng cải thiện lớn nhất.

Thiết bị và dây chuyền

Thiết bị cũ, cách bố trí dây chuyền và hiệu suất của các công đoạn may, vắt, dệt có thể làm tăng mức tiêu hao năng lượng. Cần đo theo từng công đoạn trước khi quyết định thay mới hoặc nâng cấp thiết bị.

Nguồn năng lượng

Đánh giá riêng điện, nhiệt và nhiên liệu đang sử dụng. Điện mặt trời, điện gió hoặc các nguồn năng lượng có mức phát thải thấp hơn có thể được xem xét khi phù hợp với điều kiện vận hành.

Tái sử dụng và tái chế

Đánh giá phế liệu, khả năng tái sử dụng, tái chế và thiết kế sản phẩm cùng với hiệu suất vận hành để tránh tối ưu riêng lẻ từng công đoạn.

Quản lý sản xuất

Hệ thống quản lý sản xuất thông minh có thể hỗ trợ theo dõi dữ liệu thiết bị, năng lượng, sản lượng và bất thường, từ đó giúp doanh nghiệp nhận biết nơi cần ưu tiên cải thiện.

Cách tiếp cận thực tế cho nhà máy dệt may

Thay vì mặc định rằng thay thiết bị hoặc chuyển nguồn năng lượng sẽ luôn tạo ra mức giảm giống nhau, doanh nghiệp nên xác định công đoạn tiêu hao lớn, đo dữ liệu trước và sau thay đổi, rồi mới đánh giá hiệu quả thực tế. Ví dụ: nhiều nhà máy dệt may tại Việt Nam vẫn đang sử dụng thiết bị cũ với hiệu suất thấp — việc đo điện/nhiệt theo từng công đoạn nhuộm, vắt, sấy sẽ cho thấy đâu là điểm nên ưu tiên đầu tư thay mới.

Bước tiếp theo
Đo lường

Doanh nghiệp nên bắt đầu đo phát thải carbon từ đâu?

Trước khi đặt mục tiêu hoặc lựa chọn giải pháp cắt giảm, doanh nghiệp cần xác định phạm vi tổ chức, phạm vi hoạt động, dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải.

Đo trước rồi mới chọn ưu tiên

Đọc hướng dẫn về phương pháp kiểm kê khí nhà kínhchiến lược giảm phát thải trong chuỗi cung ứng.

CBAM có liên quan gì đến các ngành trong bài?

CBAM hiện áp dụng cho một số hàng hóa thuộc 6 nhóm chính: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Doanh nghiệp thuộc các ngành điện tử, ô tô, FMCG, thực phẩm hoặc dệt may không thể xác định nghĩa vụ CBAM chỉ dựa trên tên ngành; cần kiểm tra hàng hóa cụ thể, mã CN/HS và vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi xuất nhập khẩu.

EU CBAM 6 nhóm hàng hóa Xi măng · Sắt thép · Nhôm
Phân bón · Điện · Hydro
Kiểm tra
mã HS
Doanh nghiệp VN xuất khẩu Không phải tất cả đều chịu CBAM Cần kiểm tra: hàng hóa cụ thể,
mã CN/HS, vai trò trong chuỗi
⚠ Lưu ý quan trọng

Ngành điện tử, ô tô, FMCG, thực phẩm, dệt may KHÔNG tự động nằm ngoài CBAM.
Nếu sản phẩm chứa thép, nhôm, xi măng… từ nhà cung cấp → vẫn có thể bị ảnh hưởng gián tiếp.

Digiwin liên quan gì đến bài toán này?

Làm thế nào để quản lý dữ liệu kiểm kê khí nhà kính hiệu quả hơn?

Sau khi xác định phạm vi và phương pháp kiểm kê, doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ để tập hợp dữ liệu hoạt động, quản lý hệ số phát thải và theo dõi kết quả theo từng kỳ. Công cụ hỗ trợ quá trình quản trị dữ liệu nhưng không thay thế việc lựa chọn phương pháp kiểm kê hoặc xác định nghĩa vụ báo cáo.

Tìm hiểu giải pháp kiểm kê khí nhà kính Digiwin OCM →
Digiwin OCM Giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dữ liệu kiểm kê sau khi đã xác định phạm vi và nhu cầu theo dõi phát thải.
Đọc tiếp

Bài viết liên quan trong cụm ESG và carbon

TƯ VẤN

Quản lý dữ liệu kiểm kê khí nhà kính không cần bảng tính rời rạc

Đăng ký xem cách Digiwin OCM tập hợp dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải và báo cáo tự động theo từng kỳ — phù hợp với quy trình của doanh nghiệp bạn.

Đã gửi thành công!

Cảm ơn Quý Anh/Chị đã quan tâm đến giải pháp của Digiwin. Chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
Hỗ trợ ngay: 0914-702-138

Nhận tư vấn miễn phí

Vui lòng điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.
Vui lòng không viết tắt tên Quý Công ty
Nhằm tránh trường hợp đồng nghiệp của Quý Anh/Chị từng liên hệ Digiwin, vui lòng cho biết MST để chúng tôi có thể phục vụ Anh/Chị tốt nhất.
Vui lòng chọn
Gia công kim loại
Phụ tùng linh kiện xe
Ép nhựa
Cao su
Linh kiện điện tử
Nội thất gỗ
F&B
Dệt may
Giày, da
Bao bì
Dây điện, cáp quang
Dược phẩm
Hóa chất
Chế tạo máy
Sản xuất khác
IoT/Tự động hóa
IT
Hiệp hội
Dịch vụ
Khác
Vui lòng chọn
Ban lãnh đạo
R&D
Kinh doanh
Mua hàng
Tồn kho
Sản xuất
Kiểm soát chất lượng
Tài chính Kế toán
Marketing
IT
HR
XNK
Khác
Vui lòng cho biết họ tên của Anh/Chị
Vui lòng cho biết Chức danh của Anh/Chị
Vui lòng chọn
Chủ tịch
CEO
Phó Chủ tịch
Tổng Giám đốc
Phó Tổng Giám đốc
Giám đốc
Phó Giám đốc
Thư ký, Trợ lý
Trưởng phòng
Tổ trưởng
Chuyên viên (tư vấn)
Nhân viên

Có thể có nhiều lựa chọn
Vui lòng chọn
ERP - Hoạch định nguồn lực DN
MES - Điều hành sản xuất
AIoT Cloud - IoT Giám sát thiết bị
EMS - Quản lý năng lượng
OCM - Kiểm kê khí nhà kính
WMS - Quản lý kho thông minh
BPM - Ký duyệt điện tử
APS - Lập KHSX thông minh
Chuẩn đoán sức khỏe DN
Tài liệu tham khảo
Hợp tác
Khác
1
028-73070788
digiwin zalo