Tài Liệu

10 chỉ tiêu quản lý tồn kho, bạn đang áp dụng bao nhiêu?

DIGIKNOW · QUẢN LÝ TỒN KHO

10 Chỉ tiêu quản lý tồn kho giúp đánh giá hiệu quả vận hành kho

Công thức tính · Ý nghĩa vận hành · Dấu hiệu cần hành động

Vì sao cần đo KPI tồn kho?

Kho thường có vấn đề, nhưng vấn đề nằm ở đâu?

Doanh nghiệp sản xuất thường biết kho đang có vấn đề nhưng không phải lúc nào cũng nhìn rõ vấn đề nằm ở tốc độ luân chuyển, chi phí lưu kho, độ chính xác tồn kho hay khả năng đáp ứng đơn hàng.

10 chỉ tiêu dưới đây giúp doanh nghiệp đo đúng chỗ — từ hàng tồn kho chậm luân chuyển, thiếu hàng, tồn kho không sử dụng đến độ chính xác dự báo nhu cầu — để ra quyết định cải thiện dựa trên dữ liệu, không phải cảm tính.

Khi các KPI này được theo dõi đều đặn, đội kho, mua hàng, sản xuất và tài chính có thể dùng cùng một ngôn ngữ để nhìn vấn đề, thay vì mỗi bộ phận diễn giải theo một cách khác nhau.

1

1. Tỷ lệ luân chuyển tồn kho (ITR)

Inventory Turnover Ratio — đo tốc độ hàng tồn kho được bán, sử dụng hoặc thay thế.

Ý nghĩa

Tỷ lệ luân chuyển tồn kho là chỉ số quan trọng để đánh giá hàng hóa trong kho đang “chảy” nhanh hay bị giữ lại quá lâu. Tỷ lệ cao thường cho thấy hàng hóa bán chạy, trong khi tỷ lệ thấp có thể dẫn đến tồn đọng, tăng chi phí lưu kho và rủi ro lỗi thời.

Công thức

Công thức tính
ITR = Giá vốn hàng bán Giá trị tồn kho bình quân
Giá trị tồn kho bình quân = (Giá trị tồn kho đầu kỳ + Giá trị tồn kho cuối kỳ) / 2.
Có thể tính theo tháng, quý hoặc năm tùy chu kỳ quản trị tồn kho.

Khi nào đáng lo?

Nếu ITR thấp kéo dài, doanh nghiệp có thể đang giữ hàng quá lâu — vốn bị chôn trong kho, chi phí lưu trữ tăng và rủi ro hàng lỗi thời cao. Ngược lại, ITR quá cao nhưng thường xuyên thiếu hàng có thể cho thấy mức tồn kho an toàn đang đặt quá thấp.

Nên làm gì?

Rà soát kế hoạch mua hàng, kiểm tra nhóm hàng chậm luân chuyển (SLOB), phân tích nhu cầu thực tế và cân nhắc hệ thống WMS để theo dõi tồn kho realtime.

2

2. Tỷ lệ hoàn thành giao hàng đúng hạn (OTIF)

On Time In Full — đo khả năng giao hàng đầy đủ và đúng hạn.

Ý nghĩa

OTIF đo lường khả năng giao hàng đúng ngày và đủ số lượng của nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất. Chỉ số này rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy của chuỗi cung ứng và mức độ hài lòng của khách hàng.

Công thức

Công thức tính
OTIF = Số đơn hàng giao đúng hạn & đủ số lượng Tổng số đơn hàng × 100%
Chỉ tính là đạt khi đơn hàng vừa đúng hạn, vừa đầy đủ.

Khi nào đáng lo?

OTIF thấp cho thấy doanh nghiệp giao thiếu, giao trễ hoặc cả hai. Vấn đề có thể nằm ở tồn kho không đủ, kế hoạch sản xuất lệch, picking chậm, hoặc dữ liệu tồn kho không phản ánh đúng thực tế.

Nên làm gì?

Kiểm tra nguyên nhân đơn hàng không đạt OTIF theo từng nhóm: thiếu hàng, sai vị trí lưu kho, chậm soạn hàng, chậm đóng gói hoặc lỗi phối hợp giữa kho và sản xuất.

3

3. Độ chính xác của tồn kho (IAR)

Inventory Accuracy Rate — phản ánh mức khớp giữa hồ sơ tồn kho và tồn kho thực tế.

Ý nghĩa

IAR cho biết dữ liệu tồn kho trong hệ thống có khớp với thực tế trong kho hay không. Chỉ số này giúp ngăn ngừa thiếu hàng, dư thừa và giảm rủi ro ra quyết định dựa trên dữ liệu sai.

Công thức

Công thức tính
IAR = Số lượng tồn kho khớp thực tế Tổng số lượng kiểm kê × 100%
Có thể đo theo SKU, vị trí, lô hàng hoặc giá trị tồn kho.

Khi nào đáng lo?

IAR thấp nghĩa là dữ liệu hệ thống và thực tế đang lệch nhau. Khi đó, doanh nghiệp có thể bán nhầm hàng không có thật, đặt mua dư, không tìm được hàng trong kho hoặc mất nhiều thời gian kiểm kê lại.

Nên làm gì?

Chuẩn hóa nhập xuất kho, dùng mã vạch hoặc QR code, kiểm kê chu kỳ theo nhóm SKU rủi ro cao và hạn chế cập nhật tồn kho thủ công ngoài hệ thống.

4

4. Tỷ lệ hàng tồn kho lâu ngày (SLOB)

Slow-Moving and Obsolete — phản ánh hàng chậm di chuyển hoặc đã lỗi thời.

Ý nghĩa

SLOB phản ánh phần trăm hàng tồn kho không di chuyển hoặc đã lỗi thời so với tổng tồn kho. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ lành mạnh của tồn kho và xu hướng thay đổi theo thời gian.

Công thức

Công thức tính
SLOB = Giá trị hàng chậm luân chuyển hoặc lỗi thời Tổng giá trị tồn kho × 100%
Nên định nghĩa rõ “lâu ngày” theo ngành: 90 ngày, 180 ngày hoặc 12 tháng.

Khi nào đáng lo?

SLOB tăng cho thấy kho đang tích tụ hàng khó sử dụng, khó bán hoặc không còn phù hợp với nhu cầu sản xuất. Đây là dấu hiệu vốn bị khóa trong kho và có nguy cơ phải giảm giá, thanh lý hoặc ghi giảm giá trị.

Nên làm gì?

Phân nhóm hàng theo tuổi tồn kho, đối chiếu với kế hoạch sản xuất và bán hàng, thiết lập cảnh báo hàng chậm luân chuyển trước khi trở thành deadstock.

5

5. Chi phí lưu giữ tồn kho (ICC)

Inventory Carrying Cost — thể hiện chi phí gián tiếp phát sinh do giữ hàng tồn kho.

Ý nghĩa

ICC cho biết doanh nghiệp đang tốn bao nhiêu chi phí để giữ hàng trong kho, bao gồm chi phí mặt bằng, bảo quản, nhân công, bảo hiểm, hao hụt, hư hỏng và chi phí vốn.

Công thức

Công thức tính
ICC = Tổng chi phí lưu giữ tồn kho Tổng giá trị tồn kho × 100%
Nên tính đầy đủ cả chi phí hữu hình và chi phí vốn bị chôn trong hàng tồn.

Khi nào đáng lo?

ICC cao nhưng doanh nghiệp không biết chi phí tăng từ đâu là dấu hiệu quản trị kho thiếu minh bạch. Vấn đề có thể đến từ tồn kho dư, layout kho kém, bảo quản tốn kém hoặc hàng chậm luân chuyển chiếm diện tích.

Nên làm gì?

Tách chi phí theo nhóm nguyên nhân, so sánh theo từng kho hoặc nhóm hàng, sau đó ưu tiên giảm tồn kho chậm luân chuyển và tối ưu không gian lưu trữ.

Bạn đang gặp khó khăn trong việc theo dõi các chỉ tiêu này?

Hệ thống WMS giúp tự động hóa thu thập dữ liệu kho, cập nhật realtime và giảm phụ thuộc vào thao tác nhập liệu thủ công.

6

6. Tỷ lệ thiếu hàng (BR)

Backorder Rate — tỷ lệ đơn hàng không được đáp ứng đầy đủ tại thời điểm cần giao.

Ý nghĩa

BR cho biết tỷ lệ đơn hàng bị thiếu hàng hoặc chưa thể đáp ứng đầy đủ. Chỉ số này dùng để đánh giá chiến lược tồn kho và khả năng phối hợp của chuỗi cung ứng.

Công thức

Công thức tính
BR = Số đơn hàng bị thiếu hàng Tổng số đơn hàng × 100%
Có thể đo theo số đơn, số dòng hàng hoặc số lượng SKU bị thiếu.

Khi nào đáng lo?

BR tăng nghĩa là doanh nghiệp đang không có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu thực tế. Nếu lặp lại thường xuyên, khách hàng dễ mất niềm tin, còn sản xuất có thể bị gián đoạn do thiếu nguyên vật liệu.

Nên làm gì?

Thiết lập tồn kho an toàn theo nhóm vật tư quan trọng, theo dõi cảnh báo dưới định mức và đối chiếu BR với độ chính xác dự báo nhu cầu.

7

7. Độ chính xác của dự báo nhu cầu (DFA)

Demand Forecast Accuracy — đo mức khớp giữa dự báo và nhu cầu thực tế.

Ý nghĩa

DFA rất quan trọng để đảm bảo mức tồn kho phù hợp và tránh tình trạng dư thừa ảnh hưởng đến tài chính. Với doanh nghiệp chuẩn bị tồn kho và lên kế hoạch sản xuất dự trữ theo MTS, chỉ tiêu này càng quan trọng.

Công thức

Công thức tính
DFA = ( 1 |Nhu cầu thực tế − Nhu cầu dự báo| Nhu cầu thực tế ) × 100%
Khi dùng trên web, nên trình bày rõ đơn vị và kỳ đo để tránh hiểu sai.

Khi nào đáng lo?

DFA thấp kéo dài khiến doanh nghiệp vừa có nguy cơ thiếu hàng, vừa có nguy cơ dư hàng. Dự báo thấp hơn thực tế dẫn đến thiếu hàng; dự báo cao hơn thực tế làm tăng tồn kho và chi phí lưu giữ.

Nên làm gì?

So sánh sai lệch dự báo theo SKU, khách hàng, mùa vụ và nhóm sản phẩm; kết nối dữ liệu bán hàng, kế hoạch sản xuất và mua hàng để cập nhật dự báo thường xuyên hơn.

8

8. Hiệu suất đơn hàng hoàn hảo (POP)

Perfect Order Performance — mở rộng góc nhìn từ giao đúng hạn, đủ hàng sang chất lượng đơn hàng tổng thể.

Ý nghĩa

POP có khái niệm tương đương OTIF nhưng thường xét rộng hơn. Nếu OTIF chủ yếu xem số lượng và ngày thực hiện, POP còn bao gồm các yếu tố như hư hỏng, lỗi, chứng từ sai hoặc sai sót trong quá trình xử lý đơn hàng.

Công thức

Công thức tính
POP = Số đơn hàng hoàn hảo Tổng số đơn hàng × 100%
“Hoàn hảo” nên được định nghĩa gồm: đúng hàng, đủ hàng, đúng hạn, không hư hỏng, chứng từ chính xác.

Khi nào đáng lo?

POP thấp cho thấy trải nghiệm đơn hàng đang có lỗi ở nhiều điểm chạm. Doanh nghiệp có thể giao đúng ngày nhưng vẫn không đạt nếu hàng sai, thiếu chứng từ, hư hỏng hoặc khách phải khiếu nại.

Nên làm gì?

Phân tích lỗi đơn hàng theo nhóm: picking, packing, chứng từ, vận chuyển, chất lượng hàng; sau đó chuẩn hóa checkpoint trước khi xuất kho.

9

9. Hàng tồn kho không sử dụng (DS)

Deadstock — hàng hóa không thể bán hoặc không còn khả năng sử dụng hiệu quả.

Ý nghĩa

Deadstock là các hàng hóa không thể bán được hoặc không còn phù hợp để sử dụng vì quá hạn, còn thừa, lỗi thời, hư hỏng hoặc bị lỗi. Tỷ lệ DS cao làm tăng chi phí quản lý, chiếm diện tích kho và giảm lợi nhuận tổng thể.

Công thức

Công thức tính
DS = Giá trị hàng tồn kho không sử dụng Tổng giá trị tồn kho × 100%
Có thể tách DS khỏi SLOB để nhìn rõ hàng “chậm” và hàng “gần như không còn giá trị sử dụng”.

Khi nào đáng lo?

DS cao cho thấy doanh nghiệp đang để hàng tồn biến thành tài sản kém giá trị. Nếu không xử lý sớm, chi phí lưu kho tiếp tục tăng trong khi khả năng thu hồi vốn ngày càng giảm.

Nên làm gì?

Thiết lập quy trình cảnh báo trước khi hàng chuyển thành deadstock, phân loại để tái sử dụng, thanh lý, trả nhà cung cấp hoặc điều chuyển sang nhu cầu khác.

10

10. Chu kỳ đơn hàng (OCT)

Order Cycle Time — thời gian trung bình để xử lý và hoàn thành đơn hàng từ khi nhận order.

Ý nghĩa

OCT phản ánh hiệu quả hoạt động của kho hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ logistics. Chu kỳ đơn hàng ngắn cho thấy doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn và vận hành kho hiệu quả hơn.

Công thức

Công thức tính
OCT = Tổng thời gian xử lý đơn hàng Tổng số đơn hàng
Không bao gồm thời gian vận chuyển nếu doanh nghiệp muốn đo riêng hiệu quả xử lý nội bộ.

Khi nào đáng lo?

OCT dài cho thấy đơn hàng mất nhiều thời gian để xử lý trước khi giao. Vấn đề có thể nằm ở layout kho, quy trình picking, kiểm tra chứng từ, thiếu nhân lực hoặc phối hợp kém giữa kho và các bộ phận liên quan.

Nên làm gì?

Đo thời gian theo từng bước: nhận đơn, xác nhận tồn kho, picking, packing, kiểm tra, xuất kho; sau đó cải thiện bước đang gây nghẽn lớn nhất.

WMS readiness

Khi nào doanh nghiệp cần WMS?

Nếu sau khi nhìn lại 10 KPI trên, doanh nghiệp nhận ra nhiều chỉ tiêu không đo được hoặc chỉ có số liệu sau vài ngày tổng hợp thủ công, đó là dấu hiệu nên cân nhắc hệ thống hóa quản lý kho.

IAR

Kiểm kê sai lệch thường xuyên

Dữ liệu hệ thống không khớp thực tế, phải kiểm tra lại nhiều lần trước khi xuất kho hoặc lập kế hoạch.

SLOB

Không biết hàng lâu ngày chiếm bao nhiêu %

Kho có hàng chậm luân chuyển nhưng không có báo cáo theo tuổi tồn kho hoặc nhóm SKU rủi ro.

Realtime

Mất 2–3 ngày mới có báo cáo tồn kho

Số liệu tồn kho phụ thuộc vào Excel, tổng hợp tay hoặc phải chờ nhiều bộ phận xác nhận.

BR / ITR

Thiếu hàng hoặc thừa hàng lặp đi lặp lại

Cùng lúc có vật tư thiếu cho sản xuất nhưng vẫn có nhóm hàng dư, chậm luân chuyển hoặc không dùng tới.

ICC

Chi phí lưu kho tăng nhưng không rõ nguyên nhân

Doanh nghiệp biết chi phí kho tăng nhưng chưa tách được do diện tích, nhân công, tồn kho chậm hay sai lệch dữ liệu.

Tìm hiểu thêm

Nội dung liên quan

Tiếp tục đi sâu vào các chỉ tiêu tồn kho, chiến lược giảm tồn kho và giải pháp WMS để quản lý kho tốt hơn.

18 đề xuất cải tiến nâng cao hiệu quả quản lý kho

18 đề xuất cải tiến nâng cao hiệu quả quản lý kho

Kho đang gặp sai lệch nhập/xuất lặp lại? Nhân viên mất nhiều thời gian tìm hàng, soạn hàng? Và các vấn đề khác…? Đọc bài viết này để nâng cao hiệu quả hoạt động kho hàng cho doanh nghiệp của bạn.

5 bước xác định và xây dựng chiến lược giảm tồn kho

5 bước xác định và xây dựng chiến lược giảm tồn kho

Gợi ý cách tiếp cận giảm tồn kho theo hướng có kiểm soát, tránh cắt giảm cảm tính.

Giải pháp WMS - Hệ thống quản lý kho thông minh

Giải pháp WMS - Hệ thống quản lý kho thông minh

Tìm hiểu cách chuẩn hóa dữ liệu nhập/xuất/tồn, mã vạch, nhãn và truy xuất kho.

Nhận tư vấn miễn phí

Muốn đánh giá lại hiệu quả quản lý tồn kho của doanh nghiệp?

Digiwin có thể hỗ trợ doanh nghiệp nhìn lại dữ liệu tồn kho, nhận diện điểm nghẽn trong vận hành kho và đề xuất lộ trình số hóa phù hợp với quy mô hiện tại.

Đã gửi thành công!

Cảm ơn Quý Anh/Chị đã quan tâm đến giải pháp của Digiwin. Chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
Hỗ trợ ngay: 0914-702-138

Nhận tư vấn miễn phí

Vui lòng điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.
Vui lòng không viết tắt tên Quý Công ty
Nhằm tránh trường hợp đồng nghiệp của Quý Anh/Chị từng liên hệ Digiwin, vui lòng cho biết MST để chúng tôi có thể phục vụ Anh/Chị tốt nhất.
Vui lòng chọn
Gia công kim loại
Phụ tùng linh kiện xe
Ép nhựa
Cao su
Linh kiện điện tử
Nội thất gỗ
F&B
Dệt may
Giày, da
Bao bì
Dây điện, cáp quang
Dược phẩm
Hóa chất
Chế tạo máy
Sản xuất khác
IoT/Tự động hóa
IT
Hiệp hội
Dịch vụ
Khác
Vui lòng chọn
Ban lãnh đạo
R&D
Kinh doanh
Mua hàng
Tồn kho
Sản xuất
Kiểm soát chất lượng
Tài chính Kế toán
Marketing
IT
HR
XNK
Khác
Vui lòng cho biết họ tên của Anh/Chị
Vui lòng cho biết Chức danh của Anh/Chị
Vui lòng chọn
Chủ tịch
CEO
Phó Chủ tịch
Tổng Giám đốc
Phó Tổng Giám đốc
Giám đốc
Phó Giám đốc
Thư ký, Trợ lý
Trưởng phòng
Tổ trưởng
Chuyên viên (tư vấn)
Nhân viên

Có thể có nhiều lựa chọn
Vui lòng chọn
ERP – Hoạch định nguồn lực DN
MES – Điều hành sản xuất
AIoT Cloud – IoT Giám sát thiết bị
EMS – Quản lý năng lượng
OCM – Kiểm kê khí nhà kính
WMS – Quản lý kho thông minh
BPM – Ký duyệt điện tử
APS – Lập KHSX thông minh
Chuẩn đoán sức khỏe DN
Tài liệu tham khảo
Hợp tác
Khác
2
028-73070788
digiwin zalo